How do you say “việc” in English?
English: work · UK /wɜːk/ · US /wɝk/
“việc” in English is work.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Tôi có rất nhiều công việc phải làm tuần này.
I have a lot of work to do this week. - Cô ấy làm việc như một kế toán viên tại một công ty lớn.
She works as an accountant at a large company. - Bức tranh là một kiệt tác của công tác nghệ thuật.
The painting is a masterpiece of art work. - Anh ấy làm việc chăm chỉ để nuôi gia đình.
He works hard to support his family.
FAQ
How do you say "việc" in English?
work
"việc" in English
The English word for "việc" is "work".
Example sentence 1 with "việc"
Tôi có rất nhiều công việc phải làm tuần này. — I have a lot of work to do this week.
Example sentence 2 with "việc"
Cô ấy làm việc như một kế toán viên tại một công ty lớn. — She works as an accountant at a large company.
Full English entry: work → · work in context · Sentence bank