eword.vn · Learn Vietnamese · Tiếng Việt learners →

How do you say “vượt quá” in English?

English: exceed · UK /ɪkˈsiːd/ · US /ɪkˈsiːd/

“vượt quá” in English is exceed.

Example sentences

Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.

  • Số lượng những người ứng tuyển vượt quá những gì chúng tôi kỳ vọng.
    The number of applicants exceeded our expectations.
  • Không được vượt quá giới hạn tốc độ trên đường dân cư.
    Don't exceed the speed limit on residential roads.
  • Lợi nhuận của công ty năm nay vượt quá 5 triệu đô la.
    The company's profits exceeded $5 million this year.
  • Kết quả làm việc của cô ấy vượt quá tất cả các kỷ lục trước đó.
    Her performance exceeded all previous records.

Also: overcome, surpass

FAQ

How do you say "vượt quá" in English?

exceed

"vượt quá" in English

The English word for "vượt quá" is "exceed".

Example sentence 1 with "vượt quá"

Số lượng những người ứng tuyển vượt quá những gì chúng tôi kỳ vọng. — The number of applicants exceeded our expectations.

Example sentence 2 with "vượt quá"

Không được vượt quá giới hạn tốc độ trên đường dân cư. — Don't exceed the speed limit on residential roads.

Full English entry: exceed → · exceed in context · Sentence bank