How do you say “vượt trội” in English?
English: superior · UK /suːˈpɪəriə(r)/ · US /suːˈpɪriər/
“vượt trội” in English is superior.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Cà phê của thương hiệu này có hương vị vượt trội hơn các đối thủ cạnh tranh.
This brand's coffee is superior in taste to its competitors. - Cô ấy có thái độ kiêu ngạo khiến đồng nghiệp không thích.
She has a superior attitude that makes her unpopular with colleagues. - Cấp trên của tôi phê duyệt yêu cầu thăng chức của tôi.
My superior approved my request for a promotion. - Chất lượng cao của vật liệu này chứng minh giá cao là hợp lý.
The superior quality of this material justifies the higher price.
Also: surpass
FAQ
How do you say "vượt trội" in English?
superior
"vượt trội" in English
The English word for "vượt trội" is "superior".
Example sentence 1 with "vượt trội"
Cà phê của thương hiệu này có hương vị vượt trội hơn các đối thủ cạnh tranh. — This brand's coffee is superior in taste to its competitors.
Example sentence 2 with "vượt trội"
Cô ấy có thái độ kiêu ngạo khiến đồng nghiệp không thích. — She has a superior attitude that makes her unpopular with colleagues.
Full English entry: superior → · superior in context · Sentence bank