eword.vn · Learn Vietnamese · Tiếng Việt learners →

How do you say “xác thực” in English?

English: true · UK truː · US truː

“xác thực” in English is true.

Example sentences

Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.

  • Có phải là sự thật rằng bạn sẽ chuyển đến London vào tháng tới không?
    Is it true that you're moving to London next month?
  • Câu chuyện anh ấy kể không phải là sự thật; anh ấy bịa đặt tất cả.
    The story he told was not true; he made it all up.
  • Đó là một người bạn thực sự—người ủng hộ bạn trong lúc khó khăn.
    That's a true friend—someone who supports you through thick and thin.
  • Tình yêu thực không phụ thuộc vào ngoại hình hay tiền bạc.
    True love doesn't depend on looks or money.

FAQ

How do you say "xác thực" in English?

true

"xác thực" in English

The English word for "xác thực" is "true".

Example sentence 1 with "xác thực"

Có phải là sự thật rằng bạn sẽ chuyển đến London vào tháng tới không? — Is it true that you're moving to London next month?

Example sentence 2 with "xác thực"

Câu chuyện anh ấy kể không phải là sự thật; anh ấy bịa đặt tất cả. — The story he told was not true; he made it all up.

Full English entry: true → · true in context · Sentence bank