How do you say “xâm phạm” in English?
English: violate · UK /ˈvaɪəleɪt/ · US /ˈvaɪəleɪt/
“xâm phạm” in English is violate.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Công ty đã vi phạm các quy định bảo vệ môi trường bằng cách xả thải ra sông.
The company violated environmental regulations by dumping waste into the river. - Những bình luận của anh ấy đã xâm phạm không gian cá nhân và phẩm giá của cô ấy.
His comments violated her personal space and dignity. - Chế độ này đã vi phạm nhân quyền ở mức độ lớn.
The regime violated human rights on a massive scale. - Họ đã vi phạm hiệp định ngừng bắn bằng cách phát động một cuộc tấn công.
They violated the ceasefire agreement by launching an attack.
FAQ
How do you say "xâm phạm" in English?
violate
"xâm phạm" in English
The English word for "xâm phạm" is "violate".
Example sentence 1 with "xâm phạm"
Công ty đã vi phạm các quy định bảo vệ môi trường bằng cách xả thải ra sông. — The company violated environmental regulations by dumping waste into the river.
Example sentence 2 with "xâm phạm"
Những bình luận của anh ấy đã xâm phạm không gian cá nhân và phẩm giá của cô ấy. — His comments violated her personal space and dignity.
Full English entry: violate → · violate in context · Sentence bank