How do you say “xem là” in English?
English: consider · UK /kənˈsɪdə(r)/ · US /kənˈsɪdər/
“xem là” in English is consider.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Tôi cần cân nhắc tất cả các lựa chọn trước khi đưa ra quyết định.
I need to consider all the options before making a decision. - Cô ấy được xem là một trong những giáo viên giỏi nhất ở trường.
She is considered one of the best teachers in the school. - Bạn có nghĩ đến việc đi làm nước ngoài không?
Have you considered working abroad? - Theo ý kiến của tôi, chúng ta nên cân nhắc chi phí một cách kỹ lưỡng.
In my opinion, we should consider the cost carefully.
FAQ
How do you say "xem là" in English?
consider
"xem là" in English
The English word for "xem là" is "consider".
Example sentence 1 with "xem là"
Tôi cần cân nhắc tất cả các lựa chọn trước khi đưa ra quyết định. — I need to consider all the options before making a decision.
Example sentence 2 with "xem là"
Cô ấy được xem là một trong những giáo viên giỏi nhất ở trường. — She is considered one of the best teachers in the school.
Full English entry: consider → · consider in context · Sentence bank