Nghĩa chính
able — có năng lực.
Phát âm & định nghĩa
- IPA: /ˈeɪ.bl̩/
English: Easy to use.
Từ loại
- adjective
- verb
- noun
Ví dụ
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I’ll see you as soon as I’m able. | có năng lực |
| After the past week of forced marches, only half the men are fully able. | có năng lực |
| He was born to an able family. | có năng lực |
| The chairman was also an able sailor. | có năng lực |
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.