Nghĩa chính
accrete — cùng phát triển.
Phát âm & định nghĩa
- IPA: /əˈkɹit/
English: To grow together, combine; to fuse.
Từ loại
- verb
- adjective
Ví dụ
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Astronomers believe the Earth began to accrete more than 4.6 billion years ago. | cùng phát triển |
| accrete matter | cùng phát triển |
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.