eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Acerbic nghĩa là gì?

Acerbic nghĩa là chua chát

UK əˈsɜː(ɹ)bɪk · US əˈsɜː(ɹ)bɪk

adjective

Nghĩa chính

acerbic — chua chát.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /əˈsɜː(ɹ)bɪk/

English: Tasting sour or bitter.

Từ loại

  • adjective

Liên quan

Đồng nghĩa: acrid, acrimonious, scathing, acerb


eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.