eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Achievement nghĩa là gì?

Achievement nghĩa là thành tích

UK əˈtʃiːvmənt · US əˈtʃiːvmənt

noun

Nghĩa chính

achievement — thành tích.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /əˈtʃiːvmənt/

English: The act of achieving or performing; a successful performance; accomplishment

Từ loại

  • noun

Ví dụ

Tiếng Anh Tiếng Việt
Finishing the game does not give you a 100% score until you have unlocked all of the achievements. thành tích

Liên quan

Đồng nghĩa: trophy, accomplishment


eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.