eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Acidic nghĩa là gì?

Acidic nghĩa là có tính chất axit

UK əˈsɪdɪk · US əˈsɪdɪk

adjective

Nghĩa chính

acidic — có tính chất axit.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /əˈsɪdɪk/

English: Having a pH less than 7, or being sour, or having the strength to neutralize alkalis, or turning a litmus paper red.

Từ loại

  • adjective

Liên quan

Đồng nghĩa: acid

Trái nghĩa: basic


eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.