eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Acquirement nghĩa là gì?

Acquirement nghĩa là sự được

UK əˈkwaɪə(ɹ)mənt · US əˈkwaɪə(ɹ)mənt

noun

Nghĩa chính

acquirement — sự được.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /əˈkwaɪə(ɹ)mənt/

English: (chiefly in plural) Something that has been acquired; an attainment or accomplishment.

Từ loại

  • noun

Liên quan

Đồng nghĩa: acquisition


eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.