eword.vn </> .md

Acquisition nghĩa là gì?

Acquisition nghĩa là sự được

UK æ.kwɪ.ˈzɪ.ʃən · US æ.kwɪ.ˈzɪ.ʃən

noun

Acquisition nghĩa là sự được. Phát âm IPA: æ.kwɪ.ˈzɪ.ʃən.

Nghĩa chính

acquisition — sự được.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /æ.kwɪ.ˈzɪ.ʃən/

English: The act or process of acquiring.

Từ loại

  • noun

Ví dụ

Tiếng Anh Tiếng Việt
The acquisition of sports equipment can be fun in itself. sự được
That graphite tennis racquet is quite an acquisition. sự được

Liên quan

Đồng nghĩa: accession, acquirement, procurement

Trái nghĩa: abandonment


eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.

Câu hỏi thường gặp

acquisition nghĩa là gì?

sự được

acquisition trong tiếng Việt là gì?

sự được

What does "acquisition" mean?

The act or process of acquiring.

Ví dụ câu với acquisition?

The acquisition of sports equipment can be fun in itself. — sự được

Ví dụ câu với acquisition?

That graphite tennis racquet is quite an acquisition. — sự được