Nghĩa chính
acquisition — sự được.
Phát âm & định nghĩa
- IPA: /æ.kwɪ.ˈzɪ.ʃən/
English: The act or process of acquiring.
Từ loại
- noun
Ví dụ
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The acquisition of sports equipment can be fun in itself. | sự được |
| That graphite tennis racquet is quite an acquisition. | sự được |
Liên quan
Đồng nghĩa: accession, acquirement, procurement
Trái nghĩa: abandonment
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.