eword.vn </> .md

Acrimony nghĩa là gì?

Acrimony nghĩa là sự gay gắt

UK ˈæk.rɪ.mə.ni · US ˈæk.rə.moʊ.ni

nounThành thạo (C2)

Acrimony nghĩa là sự gay gắt. Phát âm IPA: ˈæk.rə.moʊ.ni.

Collocations — cụm đi với acrimony

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

acrimony /ˈæk.rɪ.mə.ni/ (danh từ) — sự gay gắt, cay nghiệt trong lời nói, thái độ hay cảm xúc; sự thù hằn, cay đắng giữa người với người.

Đây là từ trang trọng (formal), hay gặp khi nói về tranh cãi, ly hôn, kiện tụng, chính trị — những tình huống hai bên đối đầu nhau với thái độ chua cay.

Cách dùng

  • acrimony between A and B — sự hằn học giữa A và B.
  • without acrimony — một cách êm thấm, không gay gắt.
  • Danh từ không đếm được (uncountable): không nói "an acrimony".

Ví dụ

Tiếng Anh Tiếng Việt
The debate ended in acrimony. Cuộc tranh luận kết thúc trong sự gay gắt.
There was a great deal of acrimony between the divorcing couple. Giữa cặp vợ chồng đang ly hôn có rất nhiều hằn học, cay đắng.
They divided the inheritance without acrimony. Họ chia tài sản thừa kế mà không xảy ra xích mích nào.

Từ liên quan

  • Đồng nghĩa: bitterness, animosity, rancor, hostility, enmity
  • Trái nghĩa: goodwill, friendliness, harmony
  • Tính từ: acrimonious (gay gắt) — an acrimonious dispute (một cuộc tranh chấp gay gắt).

eword.vn · Biên soạn thủ công, có dịch ngữ cảnh.

Câu hỏi thường gặp

acrimony nghĩa là gì?

sự gay gắt

acrimony trong tiếng Việt là gì?

sự gay gắt

What does "acrimony" mean?

Bitterness or harshness of feeling, speech, or manner; angry hostility.

Ví dụ câu với acrimony?

The debate ended in acrimony, with both sides refusing to shake hands. — Cuộc tranh luận kết thúc trong sự gay gắt, hai bên đều không chịu bắt tay nhau.

Ví dụ câu với acrimony?

There was a great deal of acrimony between the divorcing couple. — Giữa cặp vợ chồng đang ly hôn có rất nhiều hằn học, cay đắng.