eword.vn </> .md

Actively nghĩa là gì?

Actively nghĩa là tích cực hoạt động

adverb

Actively nghĩa là tích cực hoạt động.

Nghĩa chính

actively — tích cực hoạt động.

Phát âm & định nghĩa

English: In an active manner.

Từ loại

  • adverb

Ví dụ

Tiếng Anh Tiếng Việt
He was actively listening. tích cực hoạt động
a word used actively tích cực hoạt động

Liên quan

Trái nghĩa: passively


eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.

Câu hỏi thường gặp

actively nghĩa là gì?

tích cực hoạt động

actively trong tiếng Việt là gì?

tích cực hoạt động

What does "actively" mean?

In an active manner.

Ví dụ câu với actively?

He was actively listening. — tích cực hoạt động

Ví dụ câu với actively?

a word used actively — tích cực hoạt động