Nghĩa chính
actively — tích cực hoạt động.
Phát âm & định nghĩa
English: In an active manner.
Từ loại
- adverb
Ví dụ
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He was actively listening. | tích cực hoạt động |
| a word used actively | tích cực hoạt động |
Liên quan
Trái nghĩa: passively
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.