Nghĩa chính
addle — lẫn.
Phát âm & định nghĩa
- IPA: /ˈæ.dəl/
English: (provincial) To earn, earn by labor; earn money or one's living.
Từ loại
- verb
- noun
- adjective
Ví dụ
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| addle eggs | lẫn |
| addle brains | lẫn |
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.