Nghĩa chính
affluence — sự tụ họp đông.
Phát âm & định nghĩa
- IPA: /ˈæf.lu.əns/
English: An abundant flow or supply.
Từ loại
- noun
Ví dụ
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| His affluence was surpassed by no man. | sự tụ họp đông |
| They had achieved affluence, but aspired to true wealth. | sự tụ họp đông |
Liên quan
Đồng nghĩa: richdom
Trái nghĩa: indigence
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.