eword.vn </> .md

Affranchisement nghĩa là gì?

Affranchisement nghĩa là sự giải phóng

UK /əˈfræntʃɪzmənt/ · US /əˈfræntʃɪzmənt/

nounThành thạo (C2)

Affranchisement nghĩa là sự giải phóng. Phát âm IPA: /əˈfræntʃɪzmənt/.

Nghĩa chính

Từ này mang hai nghĩa chính:

  1. Giải phóng: Hành động trả tự do cho một người hoặc một nhóm người, thường dùng trong ngữ cảnh nô lệ.
  2. Trao quyền: Hành động cấp quyền công dân, đặc biệt là quyền bầu cử.

Cách dùng

Thường được sử dụng trong các văn bản lịch sử, chính trị hoặc pháp lý trang trọng. Nó là danh từ của động từ affranchise.

Phân biệt

  • Emancipation: Phổ biến hơn nhiều so với affranchisement khi nói về việc giải phóng nô lệ.
  • Enfranchisement: Thường được dùng hơn khi nói về việc trao quyền bầu cử.

Mẹo nhớ

Gốc từ franc trong tiếng Pháp cổ có nghĩa là 'tự do'. Hãy liên tưởng đến việc 'trở nên tự do' (becoming free) để ghi nhớ từ này.

Câu hỏi thường gặp

affranchisement nghĩa là gì?

sự giải phóng

affranchisement trong tiếng Việt là gì?

sự giải phóng

Ví dụ câu với affranchisement?

The affranchisement of slaves was a pivotal moment in the nation's history. — Việc giải phóng nô lệ là một thời khắc quan trọng trong lịch sử quốc gia.

Ví dụ câu với affranchisement?

He dedicated his life to the political affranchisement of marginalized communities. — Ông ấy đã dành cả cuộc đời mình cho việc trao quyền bầu cử cho các cộng đồng bị gạt ra ngoài lề xã hội.