eword.vn </> .md

Aficionado nghĩa là gì?

Aficionado nghĩa là người hâm mộ và sành sỏi

UK əˌfɪsjəˈnɑːdəʊ · US əˌfɪʃəˈnɑːdoʊ

nounThành thạo (C2)

Aficionado nghĩa là người hâm mộ và sành sỏi. Phát âm IPA: əˌfɪʃəˈnɑːdoʊ.

Nghĩa

aficionado /əˌfɪsjəˈnɑːdəʊ/ (danh từ) — người hâm mộ và sành sỏi, tín đồ.

A person who is very enthusiastic about and knowledgeable in a subject.

Mẹo dùng

Gốc tiếng Tây Ban Nha; mạnh hơn 'fan' — vừa mê vừa am hiểu sâu.

Ví dụ

Tiếng Anh Tiếng Việt
He's a wine aficionado who can name any vintage. Anh ấy là dân sành rượu, nếm là biết năm sản xuất.
The festival draws jazz aficionados from around the world. Lễ hội thu hút những người mê nhạc jazz khắp thế giới.
She's a longtime aficionado of classic films. Cô ấy là tín đồ lâu năm của phim kinh điển.

Từ liên quan

  • Đồng nghĩa: enthusiast, devotee, buff

eword.vn · Biên soạn thủ công, dịch ngữ cảnh cho người Việt.

Câu hỏi thường gặp

aficionado nghĩa là gì?

người hâm mộ và sành sỏi

aficionado trong tiếng Việt là gì?

người hâm mộ và sành sỏi

What does "aficionado" mean?

A person who is very enthusiastic about and knowledgeable in a subject.

Ví dụ câu với aficionado?

He's a wine aficionado who can name any vintage. — Anh ấy là dân sành rượu, nếm là biết năm sản xuất.

Ví dụ câu với aficionado?

The festival draws jazz aficionados from around the world. — Lễ hội thu hút những người mê nhạc jazz khắp thế giới.