eword.vn </> .md

Afield nghĩa là gì?

Afield nghĩa là ở xa

UK /əˈfiːld/ · US /əˈfiːld/

adverbThành thạo (C2)

Afield nghĩa là ở xa. Phát âm IPA: /əˈfiːld/.

Collocations — cụm đi với afield

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Cách dùng

'Afield' là một trạng từ văn chương, thường được dùng trong các cụm từ cố định như 'far afield' (rất xa) hoặc 'further afield' (xa hơn nữa). Nó không dùng để chỉ vị trí vật lý cụ thể như 'ở ngoài đồng' trong tiếng Anh hiện đại mà mang nghĩa trừu tượng về khoảng cách địa lý.

Phân biệt

  • Afield: Thường dùng với các động từ chỉ sự di chuyển hoặc tìm kiếm (travel, search, look).
  • Field: Danh từ chỉ cánh đồng, sân chơi hoặc lĩnh vực chuyên môn.

FAQ

  • Có thể dùng 'afield' đứng một mình không? Rất hiếm. Nó thường đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như 'far', 'further' hoặc 'widely'.

Câu hỏi thường gặp

afield nghĩa là gì?

ở xa

afield trong tiếng Việt là gì?

ở xa

What does "afield" mean?

at or to a distance, especially a long distance away.

Ví dụ câu với afield?

We had to look further afield to find a suitable candidate for the job. — Chúng tôi đã phải tìm kiếm ở những nơi xa hơn để tìm được ứng viên phù hợp cho công việc.

Ví dụ câu với afield?

Many of the tourists had traveled from far afield to see the festival. — Nhiều du khách đã lặn lội từ những vùng đất xa xôi đến để xem lễ hội.