eword.vn </> .md

Air-conditioned nghĩa là gì?

Air-conditioned nghĩa là đã được điều hoà không khí

verbadjective

Air-conditioned nghĩa là đã được điều hoà không khí.

Nghĩa chính

air-conditioned — đã được điều hoà không khí.

Phát âm & định nghĩa

English: To mechanically cool a space or an entire structure.

Từ loại

  • verb
  • adjective

Ví dụ

Tiếng Anh Tiếng Việt
In hot, muggy climates, some people air-condition their garage. đã được điều hoà không khí
Our servers are kept in an air-conditioned room. đã được điều hoà không khí

eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.

Câu hỏi thường gặp

air-conditioned nghĩa là gì?

đã được điều hoà không khí

air-conditioned trong tiếng Việt là gì?

đã được điều hoà không khí

What does "air-conditioned" mean?

To mechanically cool a space or an entire structure.

Ví dụ câu với air-conditioned?

In hot, muggy climates, some people air-condition their garage. — đã được điều hoà không khí

Ví dụ câu với air-conditioned?

Our servers are kept in an air-conditioned room. — đã được điều hoà không khí