Nghĩa chính
air-conditioned — đã được điều hoà không khí.
Phát âm & định nghĩa
English: To mechanically cool a space or an entire structure.
Từ loại
- verb
- adjective
Ví dụ
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| In hot, muggy climates, some people air-condition their garage. | đã được điều hoà không khí |
| Our servers are kept in an air-conditioned room. | đã được điều hoà không khí |
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.