eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Album nghĩa là gì?

Album nghĩa là tập ảnh

UK ˈælbəm · US ˈælbəm

noun

Nghĩa chính

album — tập ảnh.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /ˈælbəm/

English: A book specially designed to keep photographs, stamps, or autographs.

Từ loại

  • noun

Liên quan

Đồng nghĩa: LP, disc, disk, long-playing


eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.