eword.vn </> .md

Aliment nghĩa là gì?

Aliment nghĩa là thức ăn

UK /ˈæl.ɪ.mənt/ · US /ˈæl.ə.mənt/

nounverbThành thạo (C2)

Aliment nghĩa là thức ăn. Phát âm IPA: /ˈæl.ə.mənt/.

Collocations — cụm đi với aliment

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

'Aliment' là một từ trang trọng (formal) hoặc mang tính chuyên môn (luật pháp, sinh học) dùng để chỉ thức ăn hoặc bất cứ thứ gì cung cấp sự nuôi dưỡng.

Cách dùng

  • Danh từ: Thường dùng trong ngữ cảnh văn chương hoặc luật pháp (đặc biệt ở Scotland) để chỉ khoản tiền cấp dưỡng.
  • Động từ: Ít phổ biến hơn, mang nghĩa cung cấp sự nuôi dưỡng hoặc hỗ trợ.

Phân biệt dễ nhầm

  • Aliment vs. Nutrition: 'Aliment' là vật chất cụ thể (thức ăn), trong khi 'nutrition' là quá trình hoặc giá trị dinh dưỡng của thức ăn đó.
  • Aliment vs. Alimony: 'Alimony' là thuật ngữ pháp lý phổ biến hơn ở Mỹ để chỉ tiền cấp dưỡng sau ly hôn, trong khi 'aliment' thường dùng rộng hơn cho việc nuôi dưỡng nói chung.

Mẹo nhớ

Liên tưởng đến từ 'alimony' (tiền cấp dưỡng) hoặc 'alimentary canal' (ống tiêu hóa) để nhớ rằng gốc từ này liên quan đến việc nạp năng lượng và nuôi sống cơ thể.

Câu hỏi thường gặp

aliment nghĩa là gì?

thức ăn

aliment trong tiếng Việt là gì?

thức ăn

What does "aliment" mean?

Food, nourishment, or anything that provides sustenance; in legal contexts, financial support for a dependent.

Ví dụ câu với aliment?

The body requires sufficient aliment to maintain its vital functions. — Cơ thể cần đủ chất dinh dưỡng để duy trì các chức năng sống.

Ví dụ câu với aliment?

In legal terms, he was ordered to provide aliment for his children. — Về mặt pháp lý, anh ta bị yêu cầu phải chu cấp tiền nuôi dưỡng cho các con.