eword.vn </> .md

Altimeter nghĩa là gì?

Altimeter nghĩa là cái đo độ cao (dụng cụ đo độ cao so với mực nước biển)

UK /ˈæl.tɪˌmiː.tər/ · US /ˈæl.təˌmiː.t̬ɚ/

nounThành thạo (C2)

Altimeter nghĩa là cái đo độ cao (dụng cụ đo độ cao so với mực nước biển). Phát âm IPA: /ˈæl.təˌmiː.t̬ɚ/.

Collocations — cụm đi với altimeter

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Altimeter là một thiết bị đo độ cao của một vật thể so với một mức cố định, thường là mực nước biển. Nó được sử dụng phổ biến trong hàng không, leo núi và các hoạt động ngoài trời.

Cách dùng

Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc thể thao mạo hiểm.

Ngữ cảnh Ứng dụng
Hàng không Đo độ cao bay của máy bay
Leo núi Đo độ cao của đỉnh núi so với mực nước biển
Nhảy dù Xác định thời điểm bung dù

Mẹo nhớ

Từ này được ghép bởi: alti (gốc từ Latin altus nghĩa là cao) + meter (dụng cụ đo). Hãy nhớ đến từ 'altitude' (độ cao) để liên tưởng đến chức năng của nó.

Câu hỏi thường gặp

altimeter nghĩa là gì?

cái đo độ cao (dụng cụ đo độ cao so với mực nước biển)

altimeter trong tiếng Việt là gì?

cái đo độ cao (dụng cụ đo độ cao so với mực nước biển)

What does "altimeter" mean?

An instrument used for measuring the altitude of an object above a fixed level, such as sea level.

Ví dụ câu với altimeter?

The pilot checked the altimeter to ensure the plane was flying at the correct altitude. — Phi công kiểm tra thiết bị đo độ cao để đảm bảo máy bay đang bay ở độ cao chính xác.

Ví dụ câu với altimeter?

During the climb, the mountaineer glanced at his digital altimeter to track his progress. — Trong lúc leo núi, người leo núi liếc nhìn thiết bị đo độ cao kỹ thuật số của mình để theo dõi hành trình.