eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Altruistic nghĩa là gì?

Altruistic nghĩa là chủ nghĩa vị tha

UK ˌɑl.tɹuˈɪs.tɪk · US ˌɑl.tɹuˈɪs.tɪk

adjective

Nghĩa chính

altruistic — chủ nghĩa vị tha.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /ˌɑl.tɹuˈɪs.tɪk/

English: Regardful of others; beneficent; unselfish

Từ loại

  • adjective

Ví dụ

Tiếng Anh Tiếng Việt
His helping the old woman with her shopping was deemed highly altruistic by everyone, especially since her home was a mile away. chủ nghĩa vị tha

Liên quan

Đồng nghĩa: beneficent, humane, philanthropic, selfless, unselfish

Trái nghĩa: egoistic, misanthropic, selfish


eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.