eword.vn </> .md

Aluminiferous nghĩa là gì?

Aluminiferous nghĩa là chứa nhôm

UK /əˌluːmɪˈnɪfərəs/ · US /əˌluːmɪˈnɪfərəs/

adjectiveThành thạo (C2)

Aluminiferous nghĩa là chứa nhôm. Phát âm IPA: /əˌluːmɪˈnɪfərəs/.

Collocations — cụm đi với aluminiferous

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Từ này dùng để chỉ các loại khoáng vật, quặng hoặc đất đá có chứa thành phần nhôm (aluminum) hoặc hợp chất alumin (Al2O3).

Cách dùng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên ngành như địa chất học (geology), khai thác khoáng sản (mining) và hóa học công nghiệp.

Ngữ cảnh Ví dụ
Địa chất Aluminiferous rocks (đá chứa nhôm)
Công nghiệp Aluminiferous minerals (khoáng vật chứa nhôm)

Mẹo nhớ

  • Alumin-: Gốc từ liên quan đến nhôm (Aluminum).
  • -ferous: Hậu tố có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ferre' (mang, chứa), thường gặp trong các từ chỉ sự chứa đựng (ví dụ: carboniferous - chứa than, coniferous - mang nón/quả thông).

Câu hỏi thường gặp

aluminiferous nghĩa là gì?

chứa nhôm

aluminiferous trong tiếng Việt là gì?

chứa nhôm

What does "aluminiferous" mean?

Containing or yielding aluminum or alumina.

Ví dụ câu với aluminiferous?

The region is known for its vast deposits of aluminiferous clay. — Khu vực này nổi tiếng với các mỏ đất sét chứa nhôm rộng lớn.

Ví dụ câu với aluminiferous?

Geologists are surveying the area to identify potential aluminiferous ores. — Các nhà địa chất đang khảo sát khu vực để xác định các loại quặng tiềm năng có chứa nhôm.