eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Amass nghĩa là gì?

Amass nghĩa là chất đống

UK əˈmæs · US əˈmæs

nounverb

Nghĩa chính

amass — chất đống.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /əˈmæs/

English: A large number of things collected or piled together.

Từ loại

  • noun
  • verb

Ví dụ

Tiếng Anh Tiếng Việt
to amass a treasure or a fortune chất đống

Liên quan

Đồng nghĩa: heap, mass, pile, heap up, mound, pile up, stack up, accumulate


eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.