eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Analog nghĩa là gì?

Analog nghĩa là tương tự

UK ˈæ.nə.lɑɡ · US ˈæ.nə.lɑɡ

nounadjective

Nghĩa chính

analog — tương tự.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /ˈæ.nə.lɑɡ/

English: Something that bears an analogy to something else

Từ loại

  • noun
  • adjective

Liên quan

Trái nghĩa: digital, discrete


eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.