eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Analogue nghĩa là gì?

Analogue nghĩa là vật tương tự

nounadjective

Nghĩa chính

analogue — vật tương tự.

Phát âm & định nghĩa

English: Something that bears an analogy to something else

Từ loại

  • noun
  • adjective

Liên quan

Trái nghĩa: digital, discrete


eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.