Tu từ học: Là việc lặp lại một từ hoặc cụm từ ở đầu các câu hoặc mệnh đề liên tiếp để tạo điểm nhấn.
Ngôn ngữ học: Là hiện tượng một từ (thường là đại từ) tham chiếu ngược lại một từ hoặc cụm từ đã xuất hiện trước đó trong văn bản (tiền ngữ).
Phân biệt
Thuật ngữ
Định nghĩa
Anaphora
Tham chiếu ngược lại từ đã xuất hiện trước đó.
Cataphora
Tham chiếu đến một từ sẽ xuất hiện sau đó trong câu.
Mẹo nhớ
Gốc từ Hy Lạp: 'ana' (ngược lại/trở lại) + 'pherein' (mang/đưa). Hãy tưởng tượng bạn đang 'mang' ý nghĩa của từ phía trước 'trở lại' từ hiện tại.
Câu hỏi thường gặp
anaphora nghĩa là gì?
phép điệp từ (đầu câu)
anaphora trong tiếng Việt là gì?
phép điệp từ (đầu câu)
What does "anaphora" mean?
The repetition of a word or phrase at the beginning of successive clauses; or the use of an expression whose meaning depends on another expression in the context.
Ví dụ câu với anaphora?
The speech used anaphora to emphasize the urgency of climate action. — Bài phát biểu đã sử dụng phép điệp từ để nhấn mạnh tính cấp bách của hành động vì khí hậu.
Ví dụ câu với anaphora?
In literature, anaphora creates a rhythmic and powerful effect for the reader. — Trong văn học, phép điệp từ tạo ra hiệu ứng nhịp điệu và mạnh mẽ cho người đọc.