eword.vn </> .md

Anchovy nghĩa là gì?

Anchovy nghĩa là cá cơm

UK ˈæn.tʃə.vi · US ˈæn.tʃoʊ.vi

nounThành thạo (C2)

Anchovy nghĩa là cá cơm. Phát âm IPA: ˈæn.tʃoʊ.vi.

Collocations — cụm đi với anchovy

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Cá cơm là một loại cá biển nhỏ, thân mảnh, thường được dùng làm nguyên liệu chế biến món ăn nhờ hương vị đậm đà, mặn mà đặc trưng.

Cách dùng

Trong ẩm thực, cá cơm thường xuất hiện dưới dạng:

Dạng Mô tả
Salted/Cured Được ướp muối và đóng hộp, dùng làm gia vị
Oil-packed Ngâm trong dầu ô liu, dùng trong salad hoặc mì Ý
Fermented Lên men để làm nước mắm (fish sauce)

Mẹo nhớ

Bạn có thể liên tưởng đến "nước mắm" - linh hồn của ẩm thực Việt Nam, vốn được làm chủ yếu từ cá cơm. Nhớ đến hương vị mặn và mùi đặc trưng của nước mắm sẽ giúp bạn ghi nhớ từ này dễ dàng hơn.

Câu hỏi thường gặp

anchovy nghĩa là gì?

cá cơm

anchovy trong tiếng Việt là gì?

cá cơm

What does "anchovy" mean?

A small, common, silvery-green forage fish that is often used in cooking to add a strong, salty flavor.

Ví dụ câu với anchovy?

The pizza was topped with tomato sauce, mozzarella, and salty anchovies. — Chiếc bánh pizza được phủ sốt cà chua, phô mai mozzarella và cá cơm mặn.

Ví dụ câu với anchovy?

She added a few anchovies to the salad dressing for a savory depth of flavor. — Cô ấy thêm vài con cá cơm vào nước sốt salad để tạo độ đậm đà cho hương vị.