eword.vn </> .md

Androgynous nghĩa là gì?

Androgynous nghĩa là ái nam ái nữ

UK /ænˈdrɒdʒɪnəs/ · US /ænˈdrɑːdʒənəs/

adjectiveThành thạo (C2)

Androgynous nghĩa là ái nam ái nữ. Phát âm IPA: /ænˈdrɑːdʒənəs/.

Collocations — cụm đi với androgynous

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Từ này mô tả một người hoặc một phong cách có sự kết hợp giữa các đặc điểm nam tính và nữ tính, hoặc không thể hiện rõ ràng thuộc về một giới tính cụ thể nào.

Cách dùng

  • Dùng để miêu tả ngoại hình (vẻ mặt, vóc dáng).
  • Dùng để miêu tả phong cách thời trang (unisex).
  • Dùng trong văn chương hoặc nghệ thuật để chỉ sự trung tính.

Phân biệt dễ nhầm

Từ Nghĩa Khác biệt
Androgynous Phi giới tính Tập trung vào sự pha trộn nét nam và nữ
Unisex Dùng chung Thường chỉ đồ vật/quần áo dùng được cho cả hai phái
Hermaphrodite Lưỡng tính Thuật ngữ sinh học chỉ cá thể có cả cơ quan sinh dục nam và nữ

Câu hỏi thường gặp

androgynous nghĩa là gì?

ái nam ái nữ

androgynous trong tiếng Việt là gì?

ái nam ái nữ

What does "androgynous" mean?

having both male and female characteristics, or having an appearance that is not clearly male or female.

Ví dụ câu với androgynous?

The model is famous for their striking androgynous appearance. — Người mẫu này nổi tiếng với vẻ ngoài phi giới tính đầy ấn tượng.

Ví dụ câu với androgynous?

She prefers to wear androgynous clothing like oversized blazers and trousers. — Cô ấy thích mặc những bộ trang phục phi giới tính như áo khoác blazer rộng và quần tây.