Nghĩa chính
Từ này mô tả một người hoặc một phong cách có sự kết hợp giữa các đặc điểm nam tính và nữ tính, hoặc không thể hiện rõ ràng thuộc về một giới tính cụ thể nào.
Cách dùng
- Dùng để miêu tả ngoại hình (vẻ mặt, vóc dáng).
- Dùng để miêu tả phong cách thời trang (unisex).
- Dùng trong văn chương hoặc nghệ thuật để chỉ sự trung tính.
Phân biệt dễ nhầm
| Từ | Nghĩa | Khác biệt |
|---|---|---|
| Androgynous | Phi giới tính | Tập trung vào sự pha trộn nét nam và nữ |
| Unisex | Dùng chung | Thường chỉ đồ vật/quần áo dùng được cho cả hai phái |
| Hermaphrodite | Lưỡng tính | Thuật ngữ sinh học chỉ cá thể có cả cơ quan sinh dục nam và nữ |