eword.vn </> .md

Antalkali nghĩa là gì?

Antalkali nghĩa là chất chống kiềm

UK /ˌæntˈælkəlaɪ/ · US /ˌæntˈælkəlaɪ/

nounThành thạo (C2)

Antalkali nghĩa là chất chống kiềm. Phát âm IPA: /ˌæntˈælkəlaɪ/.

Collocations — cụm đi với antalkali

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Antalkali là một chất hóa học có khả năng trung hòa hoặc chống lại tác dụng của kiềm (bazơ). Trong hóa học, nó thường là một axit yếu hoặc một hợp chất phản ứng với kiềm để tạo thành muối và nước.

Cách dùng

Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hóa học, công nghiệp sản xuất hoặc y tế khi cần xử lý các vết bỏng do kiềm hoặc điều chỉnh độ pH của dung dịch.

Mẹo nhớ

  • Anti-: tiền tố có nghĩa là chống lại.
  • Alkali: kiềm.
  • Ghép lại: chất chống lại kiềm.

FAQ

Antalkali có phải là axit không? Đúng, trong hầu hết các trường hợp, antalkali là một loại axit được sử dụng để giảm độ pH của môi trường kiềm.

Câu hỏi thường gặp

antalkali nghĩa là gì?

chất chống kiềm

antalkali trong tiếng Việt là gì?

chất chống kiềm

What does "antalkali" mean?

A substance that neutralizes or counteracts the effects of an alkali.

Ví dụ câu với antalkali?

The chemist added an antalkali to neutralize the highly basic solution. — Nhà hóa học đã thêm một chất chống kiềm để trung hòa dung dịch có tính bazơ cao.

Ví dụ câu với antalkali?

Certain acids can act as an antalkali in industrial cleaning processes. — Một số loại axit nhất định có thể đóng vai trò là chất chống kiềm trong các quy trình làm sạch công nghiệp.