eword.vn </> .md

Antechoir nghĩa là gì?

Antechoir nghĩa là phần tiền sảnh của ca đoàn (trong nhà thờ)

UK ˈæntiˌkwaɪər · US ˈæntiˌkwaɪər

nounThành thạo (C2)

Antechoir nghĩa là phần tiền sảnh của ca đoàn (trong nhà thờ). Phát âm IPA: ˈæntiˌkwaɪər.

Nghĩa chính

Antechoir là một không gian kiến trúc trong các nhà thờ lớn, nằm giữa gian giữa (nave) và khu vực dành cho ca đoàn (choir). Đây thường là khu vực chuyển tiếp nơi các thành viên ca đoàn tập trung trước khi bắt đầu nghi lễ.

Cách dùng

Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn về kiến trúc nhà thờ hoặc lịch sử nghệ thuật. Nó không xuất hiện trong giao tiếp thông thường.

Đặc điểm Mô tả
Vị trí Giữa gian giữa và khu vực ca đoàn
Chức năng Không gian đệm, nơi chuẩn bị cho nghi lễ
Ngữ cảnh Kiến trúc tôn giáo, lịch sử

Mẹo nhớ

  • Ante-: Tiền tố có nghĩa là "trước" (như trong anterior).
  • Choir: Ca đoàn. => Antechoir: Khu vực nằm ngay phía trước ca đoàn.

Câu hỏi thường gặp

antechoir nghĩa là gì?

phần tiền sảnh của ca đoàn (trong nhà thờ)

antechoir trong tiếng Việt là gì?

phần tiền sảnh của ca đoàn (trong nhà thờ)

What does "antechoir" mean?

The part of a church or cathedral between the nave and the choir, often serving as a transitional area.

Ví dụ câu với antechoir?

The procession stopped briefly in the antechoir before entering the main sanctuary. — Đoàn rước dừng lại một chút ở phần tiền sảnh ca đoàn trước khi tiến vào thánh đường chính.

Ví dụ câu với antechoir?

Architecturally, the antechoir serves as a transitional space between the nave and the choir stalls. — Về mặt kiến trúc, tiền sảnh ca đoàn đóng vai trò là không gian chuyển tiếp giữa gian giữa và các hàng ghế ca đoàn.