eword.vn </> .md

Antenatally nghĩa là gì?

Antenatally nghĩa là trước khi sinh

UK /ˌæn.tiˈneɪ.təl.i/ · US /ˌæn.t̬iˈneɪ.t̬əl.i/

adverbThành thạo (C2)

Antenatally nghĩa là trước khi sinh. Phát âm IPA: /ˌæn.t̬iˈneɪ.t̬əl.i/.

Collocations — cụm đi với antenatally

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Trạng từ này mô tả các sự kiện, quy trình hoặc tình trạng xảy ra trong khoảng thời gian từ khi thụ thai đến khi bắt đầu chuyển dạ.

Cách dùng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, sản khoa để chỉ việc kiểm tra, chẩn đoán hoặc chăm sóc sức khỏe cho thai phụ và thai nhi.

Mẹo nhớ

  • Ante-: Tiền tố nghĩa là 'trước' (tương tự 'anterior').
  • Natal: Gốc từ liên quan đến 'sinh nở' (tương tự 'neonatal' - sơ sinh).
  • Ghép lại: Trước khi sinh.

FAQ

  • Sự khác biệt giữa antenatal và prenatal là gì? Cả hai từ đều có nghĩa là 'trước khi sinh'. 'Antenatal' thường được sử dụng phổ biến hơn trong y tế tại Anh (UK), trong khi 'prenatal' phổ biến hơn ở Mỹ (US).

Câu hỏi thường gặp

antenatally nghĩa là gì?

trước khi sinh

antenatally trong tiếng Việt là gì?

trước khi sinh

What does "antenatally" mean?

Happening or existing during the period of pregnancy before the birth of a child.

Ví dụ câu với antenatally?

The condition was diagnosed antenatally through an ultrasound scan. — Tình trạng này đã được chẩn đoán trước khi sinh thông qua siêu âm.

Ví dụ câu với antenatally?

Women are encouraged to attend antenatally to classes about newborn care. — Phụ nữ được khuyến khích tham gia các lớp học về chăm sóc trẻ sơ sinh trong thời kỳ mang thai.