Nghĩa
anti-romantic /ˌænti rəˈmæntɪk/ (tính từ) — phản lãng mạn, chống lãng mạn.
Opposing or rejecting romantic ideas, sentimentality, or idealized love.
Mẹo dùng
Tiền tố 'anti-' = chống; phủ nhận sự lãng mạn/ủy mị.
Ví dụ
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The film takes an anti-romantic view of love. | Bộ phim nhìn tình yêu theo lối phản lãng mạn. |
| He's an anti-romantic who scoffs at Valentine's Day. | Anh ta là kẻ phản lãng mạn, chê bai ngày Valentine. |
| Her anti-romantic poems reject sentimentality. | Những bài thơ phản lãng mạn của cô khước từ sự ủy mị. |
Từ liên quan
- Đồng nghĩa: unsentimental, cynical
- Trái nghĩa: romantic
eword.vn · Biên soạn thủ công, dịch ngữ cảnh cho người Việt.