eword.vn </> .md

Array nghĩa là gì?

Array nghĩa là sự dàn trận

UK əˈɹeɪ · US əˈɹeɪ

nounverb

Array nghĩa là sự dàn trận. Phát âm IPA: əˈɹeɪ.

Nghĩa chính

array — sự dàn trận.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /əˈɹeɪ/

English: Clothing and ornamentation.

Từ loại

  • noun
  • verb

Ví dụ

Tiếng Anh Tiếng Việt
drawn up in battle array sự dàn trận
We offer a dazzling array of choices. sự dàn trận
He was arrayed in his finest robes and jewels. sự dàn trận

Liên quan

Đồng nghĩa: don, dress, put on

Trái nghĩa: disarray


eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.

Câu hỏi thường gặp

array nghĩa là gì?

sự dàn trận

array trong tiếng Việt là gì?

sự dàn trận

What does "array" mean?

Clothing and ornamentation.

Ví dụ câu với array?

drawn up in battle array — sự dàn trận

Ví dụ câu với array?

We offer a dazzling array of choices. — sự dàn trận