eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Assent nghĩa là gì?

Assent nghĩa là sự chuẩn y

UK əˈsɛnt · US əˈsɛnt

nounverb

Nghĩa chính

assent — sự chuẩn y.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /əˈsɛnt/

English: Agreement; act of agreeing

Từ loại

  • noun
  • verb

Ví dụ

Tiếng Anh Tiếng Việt
I will give this act my assent. sự chuẩn y

Liên quan

Đồng nghĩa: approval, consent, sanction, affirm, allow, astipulate, aver, soothe


eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.