eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Aura nghĩa là gì?

Aura nghĩa là hơi thoảng toát ra

UK ˈɔːɹə · US ˈɔːɹə

noun

Nghĩa chính

aura — hơi thoảng toát ra.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /ˈɔːɹə/

English: Distinctive atmosphere or quality associated with something.

Từ loại

  • noun

Liên quan

Đồng nghĩa: air, feeling, mood, spirit, vibe


eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.