eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Barely nghĩa là gì?

Barely nghĩa là công khai

UK ˈbɛə(ɹ).li · US ˈbɛə(ɹ).li

adverb

Nghĩa chính

barely — công khai.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /ˈbɛə(ɹ).li/

English: (degree) By a small margin.

Từ loại

  • adverb

Ví dụ

Tiếng Anh Tiếng Việt
The plane is so far away now I can barely see it. công khai

Liên quan

Đồng nghĩa: hardly, just, only just, scarcely


eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.