eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Beau nghĩa là gì?

Beau nghĩa là người đàn ông ăn diện

noun

Phát âm: /bou/

beau — người đàn ông ăn diện.

(bất qui tắc) danh từ, số nhiều beaux

  • người đàn ông ăn diện
  • người hay tán gái; anh chàng nịnh đầm
  • người theo đuổi (một người con gái)

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).