eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Bestow nghĩa là gì?

Bestow nghĩa là bestow on

verb

Phát âm: /bi'stou/

bestow — bestow on, upon tặng cho, ban cho, dành cho.

ngoại động từ

  • bestow on, upon tặng cho, ban cho, dành cho
  • để, đặt
    • to bestow the luggage on the rack — để hành lý lên giá
  • cho trọ; tìm chỗ ở cho
    • to bestow someone for the night — cho ai ngủ trọ lại ban đêm

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).