biased — chệch; không đối xứng.
- (thống kê) chệch; không đối xứng
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Biased nghĩa là chệch
biased — chệch; không đối xứng.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).