Phát âm: /'bouldnis/
boldness — tính dũng cảm, tính táo bạo, tính cả gan.
danh từ
- tính dũng cảm, tính táo bạo, tính cả gan
- tính trơ trẽn, tính trơ tráo, tính liều lĩnh
- tính rõ ràng, tính rõ rệt (đường nét; hành văn)
- sự dốc ngược, sự dốc đứng (vách đá...)
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).