Phát âm: /'brimful/
brimful — đầy ắp, đầy đến miệng, tràn đầy, tràn trề.
tính từ
- đầy ắp, đầy đến miệng, tràn đầy, tràn trề
- brimful of hope — tràn trề hy vọng
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Brimful nghĩa là đầy ắp
Phát âm: /'brimful/
brimful — đầy ắp, đầy đến miệng, tràn đầy, tràn trề.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).