eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Brook nghĩa là gì?

Brook nghĩa là suối

nounverb

Phát âm: /bruk/

brook — suối.

danh từ

  • suối

ngoại động từ

  • chịu, chịu đựng; cho phép (dùng với ý phủ định)
    • he cannot brook being interfered with — anh ta không thể chịu được cái lối bị người ta can thiệp vào
    • the matter brooks no delay — việc không cho phép để chậm được

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).