Phát âm: /'kænvəs/
canvass — cuộc bàn cãi, cuộc thảo luận.
danh từ
- cuộc bàn cãi, cuộc thảo luận
- cuộc vận động bầu cử, cuộc vận động bỏ phiếu
động từ
- bàn cãi, tranh cãi, thảo luận tỉ mỉ; nghiên cứu tỉ mỉ (một vấn đề)
- vận động bầu cử; vận động bỏ phiếu (cho ai)
- đi chào hàng
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).