eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Casualty nghĩa là gì?

Casualty nghĩa là tai hoạ

noun

Phát âm: /'kæʤjuəlti/

casualty — tai hoạ, tai biến; tai nạn.

danh từ

  • tai hoạ, tai biến; tai nạn
  • (số nhiều) (quân sự) số thương vong, số người chết, số người bị thương, số người mất tích
    • the enemy suffered heavy casualties — quân địch bị thương vong nặng nề
  • người chết, người bị thương, nạn nhân (chiến tranh, tai nạn...)

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).