Phát âm: /si:s/
cease — dừng, ngừng, ngớt, thôi, hết, tạnh.
động từ
- dừng, ngừng, ngớt, thôi, hết, tạnh
- to cease form work — ngừng việc
- cease fire — ngừng bắn!
danh từ
- without cease không ngừng, không ngớt, liên tục
- to work without cease — làm việc liên tục
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).