Phát âm: /'keiɔs/
chaos — thời đại hỗn nguyên, thời đại hỗn mang.
danh từ
- thời đại hỗn nguyên, thời đại hỗn mang
- sự hỗn độn, sự hỗn loạn, sự lộn xộn
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Chaos nghĩa là thời đại hỗn nguyên
Phát âm: /'keiɔs/
chaos — thời đại hỗn nguyên, thời đại hỗn mang.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).